Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

4th Central Province Age Group Individual Chess Championship 2026 Under 15 Girls (2011/2012)

Cập nhật ngày: 19.09.2026 12:44:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lakmina

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
14Hewakanda, H K Indumini OshaniSRI0Dolapihilla Maha Vidyalaya2000
25Kumarathunge, A W Sandasi NetharaSRI0Swarnamali Girls' College - Kandy2000
36Rajkumar, SharkshanaSRI0St Anthony's Girls' College - Kandy2000
49Thamanya, JSRI0Kathiresan Hindu Ladies College - N1000
53Chulasinghe, H M Dinuli DihansaSRI0Girls High School - Kandy1000
62Chandrasiri, SenadiSRI0Good Shepherd Convent Kandy1000
710Watagoda, W G Nadithi HesanyaSRI0Girls High School - Kandy1000
81Bandara, Bhimashika ThejaniSRI0Seethadevi Girls College - Kandy0000
97Rathnayaka, InukiSRI0St Anthony's Girls' College - Kandy0000
108Sharkshana, RajkumarSRI0St Anthony'S Girls College Kandy0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)