4th Central Province Age Group Individual Chess Championship 2026 Under 15 Girls (2011/2012)

Cập nhật ngày: 19.09.2026 12:44:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lakmina

Giải/ Nội dungU07, F07, U09, F09, U11, F11, U13, F13, U15, F15
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Kumarathunge A W Sandasi Nethara0SRI 5w1 2b1 4w1 3b1 6b0 9w1501920
2Chandrasiri Senadi0SRI 7b1 1w0 3w1 4b0 8b1 6w1401921
3Hewakanda H K Indumini Oshani0SRI 8b1 6w1 2b0 1w0 -1 5w1401921
4Rajkumar Sharkshana0SRI 9b1 7w1 1b0 2w1 5b0 -1401920
5Watagoda W G Nadithi Hesanya0SRI 1b0 9w1 7b1 6w1 4w1 3b0401920
6Chulasinghe H M Dinuli Dihansa0SRI 10w+ 3b0 8w1 5b0 1w1 2b03019,521,5
7Rathnayaka Inuki0SRI 2w0 4b0 5w0 -1 9w1 8b1301718
8Thamanya J0SRI 3w0 -1 6b0 9b1 2w0 7w0201617
9Bandara Bhimashika Thejani0SRI 4w0 5b0 -1 8w0 7b0 1b0101819
10Sharkshana Rajkumar0SRI 6b- -0 -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)