Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

4th Central Province Age Group Individual Chess Championship 2026 Under 15 Boys (2011/2012)

Cập nhật ngày: 19.09.2026 12:41:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lakmina

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Bandara, DamkethSRI0Sri Chandananda Budhdhist College2000
24Hamdhan, ISRI0The WIngham College - Nawalapitiya2000
36Jayasekara, W M Y S BSRI0Kingswood College - Kandy2000
47Nethsuka, P HesaraSRI0Kingwood College Kandy1000
58Prebashwara, BuddhikaSRI0Kandy Nalanda National College1000
611Weerasinghe, L M G K SSRI0Hewaheta Central College1000
710Rathnayaka, R M Hansaka Chathur SasmithaSRI0Sri Dheerananda National School1000
83Basnayaka, GaweshSRI0Sri Dheerananda National School1000
95Herath, H M D H BSRI0Sri Chandananda Buddhist College, K0000
101Amarasena, Malwaththage Sithum SandakelumSRI0Sussex International College0000
119Raja, ShaveenSRI0The Wingham College - Nawalapitiya0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)