4th Central Province Age Group Individual Chess Championship 2026 Under 15 Boys (2011/2012)

Cập nhật ngày: 19.09.2026 12:41:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lakmina

Giải/ Nội dungU07, F07, U09, F09, U11, F11, U13, F13, U15, F15
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgCLB/Tỉnh
1Amarasena, Malwaththage Sithum Sandakelum0SRISussex International College
2Bandara, Damketh0SRISri Chandananda Budhdhist College
3Basnayaka, Gawesh0SRISri Dheerananda National School
4Hamdhan, I0SRIThe WIngham College - Nawalapitiya
5Herath, H M D H B0SRISri Chandananda Buddhist College, K
6Jayasekara, W M Y S B0SRIKingswood College - Kandy
7Nethsuka, P Hesara0SRIKingwood College Kandy
8Prebashwara, Buddhika0SRIKandy Nalanda National College
9Raja, Shaveen0SRIThe Wingham College - Nawalapitiya
10Rathnayaka, R M Hansaka Chathur Sasmitha0SRISri Dheerananda National School
11Weerasinghe, L M G K S0SRIHewaheta Central College