4th Central Province Age Group Individual Chess Championship 2026 Under 15 Boys (2011/2012)

Ban Tổ chứcKandy District Chess Association
Liên đoànSri Lanka ( SRI )
Trưởng Ban Tổ chứcMr Heshan Suranga Premarathne
Tổng trọng tàiIA Mudalige, Lalantha Viraj 9909028
Trọng tàiKarunarathne, K M D B (Pairing)
Địa điểmSri Dheerananda National College
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19
Rating trung bình1400
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 12:41:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lakmina

Giải/ Nội dungU07, F07, U09, F09, U11, F11, U13, F13, U15, F15
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtgCLB/Tỉnh
1Amarasena, Malwaththage Sithum SandakelumSRI0Sussex International College
2Bandara, DamkethSRI0Sri Chandananda Budhdhist College
3Basnayaka, GaweshSRI0Sri Dheerananda National School
4Hamdhan, ISRI0The WIngham College - Nawalapitiya
5Herath, H M D H BSRI0Sri Chandananda Buddhist College, K
6Jayasekara, W M Y S BSRI0Kingswood College - Kandy
7Nethsuka, P HesaraSRI0Kingwood College Kandy
8Prebashwara, BuddhikaSRI0Kandy Nalanda National College
9Raja, ShaveenSRI0The Wingham College - Nawalapitiya
10Rathnayaka, R M Hansaka Chathur SasmithaSRI0Sri Dheerananda National School
11Weerasinghe, L M G K SSRI0Hewaheta Central College