Interclubs Bruxellois - Rapides - 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:08:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: stegan
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Xếp hạng sau ván 7, Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | AUS | Australia | 1 |
| 2 | BEL | Belgium | 77 |
| 3 | BUL | Bulgaria | 1 |
| 4 | DEN | Denmark | 1 |
| 5 | ESP | Spain | 1 |
| 6 | FID | FIDE | 1 |
| 7 | FRA | France | 4 |
| 8 | GER | Germany | 1 |
| 9 | ITA | Italy | 1 |
| 10 | MAR | Morocco | 1 |
| 11 | SWE | Sweden | 2 |
| 12 | UKR | Ukraine | 1 |
| Tổng cộng | | | 92 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 1 |
| FM | 6 |
| CM | 2 |
| Tổng cộng | 9 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 21 | 2 | 21 | 0 | 44 |
| 2 | 22 | 2 | 20 | 0 | 44 |
| 3 | 19 | 4 | 21 | 0 | 44 |
| 4 | 22 | 5 | 17 | 0 | 44 |
| 5 | 22 | 4 | 17 | 1 | 44 |
| 6 | 21 | 2 | 20 | 1 | 44 |
| 7 | 20 | 5 | 16 | 3 | 44 |
| Tổng cộng | 147 | 24 | 132 | 5 | 308 |
|
|
|
|