Interclubs Bruxellois - Rapides - 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:08:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: stegan
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 4. Ixelles Chess Club 1 (RtgØ:1900 / HS1: 9 / HS2: 18) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Rihouay, Clement | 2118 | FRA | 625000 | 4,5 | 7 |
| 2 | | Hoffmann, Max | 2079 | GER | 1271084 | 4 | 7 |
| 3 | CM | Vanden Bussche, Steven | 2004 | BEL | 228699 | 5 | 7 |
| 4 | | Verlinden, Stijn | 1981 | AUS | 3298060 | 4,5 | 7 |
|
|
|
|