4th Central Province Age Group Individual Chess Championship 2026 Under 09 Boys (2017/2018)

Cập nhật ngày: 19.09.2026 12:53:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lakmina

Giải/ Nội dungU07, F07, U09, F09, U11, F11, U13, F13, U15, F15
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6

Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6
8Aluthgedara, Sethika Damsana0SRI0F
15Bandara, Chanul Dihen0SRI0F
20Bryson, Vasiharan Livon0SRI0F
25Dissanayake, D M Pasan Nimsara0SRI0F*****
33Gajanayaka, Sithsara0SRI0F*****
38Illangakoon, W W S W H0SRI0F
42Jayampathi, S M Tesanda Pabajith0SRImiễn đấu0F
51Karunathilaka, Thinuga0SRI0F*****
54Kularathne, Sheyal Bandara0SRI0F*****
57Maipala, Abiru0SRI0F*****
60Meegasdeniya, M K A S0SRI0F
62Mohamed Musni, Mohamed Hasan0SRI0F*
63Mohamed Shifaan, Mohamed Muneeb0SRI0F*****
64Nethunila, W Yenuja0SRI0F
65Pabajitha Jayampathi, Tesanda0SRI0F*****
69Rafi, Ifadh0SRI0F
79Saseekaran, Thushanth0SRI0F*
85Subhasinghe, Sansa Akain0SRI0F0F***
86Suraweera, S A Rugeeth Kemsara Thevsas0SRImiễn đấu0F
94Wicramabandara, W G Samitha0SRImiễn đấu
98Yahya, Muhammad0SRI0F*****