4th Central Province Age Group Individual Chess Championship 2026 Under 09 Girls (2017/2018)Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:07:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lakmina
| Giải/ Nội dung | U07, F07, U09, F09, U11, F11, U13, F13, U15, F15 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | SRI | Sri Lanka | 83 |
| Tổng cộng | | | 83 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 14 | 0 | 23 | 4 | 41 |
| 2 | 16 | 1 | 22 | 0 | 39 |
| 3 | 21 | 0 | 18 | 0 | 39 |
| 4 | 21 | 2 | 15 | 1 | 39 |
| 5 | 22 | 1 | 16 | 0 | 39 |
| 6 | 18 | 2 | 19 | 0 | 39 |
| Tổng cộng | 112 | 6 | 113 | 5 | 236 |
|
|
|
|