Chess Class Blitz 19 Sept Cập nhật ngày: 19.09.2026 06:09:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ignatius Leong
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 4
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | Điểm | HS1 |
| 1 | | Anderson | 0 | MAS | 4w1 | 3b1 | 2w0 | 5b1 | 3 | 8,5 |
| 2 | | Megan | 0 | MAS | 6w1 | 4b½ | 1b1 | 3w½ | 3 | 7,5 |
| 3 | | Chloe | 0 | MAS | 5b1 | 1w0 | 6b½ | 2b½ | 2 | 8 |
| 4 | | Shawn | 0 | MAS | 1b0 | 2w½ | 5b½ | 6w1 | 2 | 8 |
| 5 | | Zachary | 0 | MAS | 3w0 | 6b1 | 4w½ | 1w0 | 1,5 | 7,5 |
| 6 | | Amber | 0 | MAS | 2b0 | 5w0 | 3w½ | 4b0 | 0,5 | 8,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|