Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Torne Nocturno Luna´s Team

Cập nhật ngày: 19.09.2026 05:02:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Árbitros de Hidalgo

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Salazar Bravo Fernando1707MEX 7b1 5w1 3b0 13w1 11b035064,56
2Luna Gonzalez Emmanuel1705MEX 8b1 10w1 14b0 3w0 5w½2,580586,25
3Olvera Gonzalez Elias1702MEX 9b1 12w1 1w1 2b1 14w15106912,5
4Ortega Flores Jorge1628MEX 10w0 14b0 8w1 7b1 12w0291534
5Olvera Lozada Nael Jesus1624MEX 11b1 1b0 13w1 14w0 2b½2,570726,75
6Ortega Sandoval Sharon Alexa1518MEX 12w0 9b½ 7w0 10b0 8w00,5130520,25
7Espinoza Luna Jose Angel0MEX 1w0 11b0 6b1 4w0 9b12112651
8Figueroa Urrutia Allan0MEX 2w0 13b0 4b0 9w1 6b1210266,51
9Ortega Sandoval Allizon Osmara0MEX 3w0 6w½ 12b0 8b0 7w00,5140520,25
10Salazar Bravo Angel0MEX 4b1 2b0 11w0 6w1 13b134067,54
11Salazar Del Valle Alejandro0MEX 5w0 7w1 10b1 12b1 1w14206211
12Velazquez Hernandez Raziel0MEX 6b1 3b0 9w1 11w0 4b136062,53
13Samperio Contreras Jesus0MEX 14w½ 8w1 5b0 1b0 10w01,512060,53,75
14Diaz Gutierrez Eddy0MEX 13b½ 4w1 2w1 5b1 3b03,53070,57,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sum Buchholz-Tie Break variable
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)