Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Cofflight Junior Chess League Seri V

Cập nhật ngày: 19.09.2026 12:29:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
112I Putu Radika,INA0SMKN 1 Kuta Selatan6020,520,5
21Ahmad Nur Ilham,INA0Mts.Maftahul Ulum Dps502418
310I Ketut Nanda Mahendra,INA0SMPN 1 Kuta utara4,5021,513,75
46I Gede Sadwika,INA0402312,5
522Oka Rahita Avata,INA04020,512,5
614Kadek Adi Suwita Suamba,INA0SMP AMI Dps4020,511,5
711I Putu Dharma Yoga Semadhi,INA0401811
88I Gusti Ayu Genta,INA0401810
918Ma Wei Lian,INA0Dyatmika4014,510,5
109I Gusti Ngurah Agung Pradita,INA0SMPN 2 Dps3,5019,59,25
114Gary Sitorus,INA03,5015,58,25
1220Muh.Rajendra Dami,INA0SMPN 4 Dps30249
1315Kelvin Weilson Tegoeh,INA0Jembatan Budaya30218,5
1413I Wayan Devandra Armika Jaya,INA0SDN 8 Sanur3020,58,5
1523Rafa,INA03019,57
1616Kenza,INA03018,56
1717Ketut Danish Danendra,INA0AMI Dps3017,56
182Ayu Rai,INA03016,56,5
1919Michael Wikarsa,INA02,5016,53,75
205Gung Wah,INA020226
213Chieraina,INA02019,56
2227Zinedine Stone,INA02018,53
2325Surya Sidhi,INA02017,53
2421Ngakan Made Kanva Barendra,INA02015,53
2524Raphael Wikarsa,INA02015,52
2626Varen Theo Setiawan,INA01013,51
277I Gede Surya Verdantajaya,INA01012,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)