Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

TURNAMEN CATUR PIALA KADES CILINGGA CUP I KEC. DARANGDAN - KAB. PURWAKARTA 2026

Cập nhật ngày: 19.09.2026 10:13:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
142TAMA, PUPUHU,05000
25ADIT TEGALWARU,05000
344UUS, PCKP,05000
438PAJAR BAHARI, KUDA TALAGA,05000
518CEPTA, PCKP,05000
629JAKA, PCKP,04000
719DEDE R, PUPUHU,04000
83ADE BRAZIL, PCKP,04000
917BUDI, SRD CC,04000
104ADE SATOM, SRD CC,04000
1140SUGREY, PCKP,04000
1226H. MARCO, KUDA TALAGA,04000
1332JONI CIKALONG,04000
1428ITANG ECE, SRD CC,04000
1522ENDANG, KUDA TALAGA,03,5000
167AGUS SOLEH, BOJONG,03,5000
1737ONAR CIKALONG,03,5000
1834NURDIN, PURWAKARTA,03,5000
1933MAS CIKALONG,03000
2024H. ARISAN, SRD CC,03000
2111ANDRI AFRIANDRI, CCMW,03000
2223H. ADE, KUDA TALAGA,03000
239AMIEN RAIS, SRD CC,03000
248AIDIL KUDA TALAGA,03000
2546YOKI, BOJONG,03000
266AGUS ORAY, SRD CC,03000
2716BUDI, PCKP,03000
2810ANDI JALAL, CCM WANAYASA,03000
2931JOHAN GN. PARANG, SRD CC,03000
3039PUPUHU CIKALONG,02,5000
3114BANG JOHAN, SRD CC,02,5000
3221DODI CIMUNTUK, SRD CC,02000
3320DIDING CCM WANAYASA,02000
342ADE AMIR, PCKP,02000
3530JAPAR, KUDA TALAGA,02000
3627HERU, SRD CC,02000
371ABAH RANTE, BOJONG,02000
3835OBLE, BOJONG,02000
3943TATANG,02000
4012ASEP EKA, CCM WANAYASA,02000
4136OKO, SINSAR,02000
4225H. DEDI CIKALONG,01,5000
4341SURYANA, PUPUHU,01,5000
4415BONET, SRD CC,01000
4545WA ENDUT, PUPUHU,01000
4613ASEP SRD CC,00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)