Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Командный шахматный турнир «Шахматная лига — IX этап»

Cập nhật ngày: 21.09.2026 19:32:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Astana Chess Federation (License 1)

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. BM Nurmagambetova (RtgØ:1526 / HS1: 18 / HS2: 28)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Zhapar, Akniet1682KAZ4470901626,57
2Saparaly, Zhandos1473KAZ55700712857
3Sailaubek, Alinur1530KAZ5570227983,57
4Kenzhebulatov, Arman1464KAZ44708629767
5ACMMarat, Safiya1483KAZ44707714077
  2. Сана (RtgØ:1453 / HS1: 21 / HS2: 29)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Rafikov, Aikhan1481KAZ5570153415,57
2Azamatkyzy, Nairiyat1584KAZ44700271977
3Duisenbek, Muhammedali0KAZ6,57
4Sultan, Ersayin0KAZ44707037467
5Sultan, Ainur0KAZ44706541947
  3. Kinder (RtgØ:1439 / HS1: 15 / HS2: 19,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Abi, Aldiyar0KAZ55702278047
2Seitov, Aizat1502KAZ55701655047
3Yermek, Alisher0KAZ47
4Narod, Timur1401KAZ55705028747
5Zhumagulova, Aray1491KAZ5570171903,57
  4. Северный Гамбит (RtgØ:1423 / HS1: 12 / HS2: 22,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Zhumadil, Dinmukhammed0KAZ47
2Kalniyaz, Bekzat1439KAZ55706117357
3Yesmyrza, Amirsaddam1446KAZ44705508157
4Akhat, Alen0KAZ37
5Baimagambetova, Merey1430KAZ5570165005,57
  5. Шах жұлдыздары (RtgØ:1422 / HS1: 12 / HS2: 21)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Dauren, Assanali1509KAZ44701068167
2Torebek, Zhastore0KAZ55701556247
3Malik, Almir0KAZ55706683347
4Talgat, Beksultan0KAZ55703082047
5Beibit, Yerke0KAZ37
  6. Flagman chess club (RtgØ:1421 / HS1: 9 / HS2: 17)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Sansyzbay, Rasul0KAZ37
2Isimbayev, Almansur0KAZ47
3Serik, Sunkar0KAZ55703586547
4Sovetkhan, Alikhan0KAZ55703632237
5Kanatbek, Aizere1504KAZ44703912437
  7. Flagman Super Junior (RtgØ:1400 / HS1: 6 / HS2: 14)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Sergazin, Rasul0KAZ27
2Kaldybayev, Rakhim0KAZ37
3Azvolinsky, David0KAZ27
4Serik, Yerkesh0KAZ57
5Aitmukhambet, Safiya0KAZ27
  8. Flagman Ultra Junior (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Zhakhangirov, Emir0KAZ17
2Nurlanov, Akhmet0KAZ07
3Eszhanov, Emir0KAZ07
4Sovetkhan, Akhmet0KAZ07
5Zakrina, Dayana0KAZ07
  9. Talant school (RtgØ:1400 / HS1: 3 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Alikhan, Auezhan0KAZ37
2Ryzhakov, Roman0KAZ27
3Ishchanov, Batyr0KAZ27
4Arystanbekuly, Raimbek0KAZ17
5Suleyman, Dayana0KAZ27
  10. БМ Бокейхана (RtgØ:1400 / HS1: 9 / HS2: 13)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1NO PLAYER,0KAZ07
2Kassenov, Dias0KAZ17
3Almatuly, Aikhan0KAZ47
4Imanov, Ikhsan0KAZ37
5Zhapar, Ailana0KAZ55706735057