KANGRA U-14 BOYS DISTT TOURNAMENT GSSS KANDWARI KANGRA H.P

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:45:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: HPSCA

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngMannschaftV1V2V3V4 HS1  HS2  HS3 
1FATEHPUR22b37b311w42b6010
2LAMABAGOAN8b3½20w43b21w509,5
3INDORA21w46b32w24b509
4KHUNDIAN17b35w212b33w508
5DEHRA19w34b210w2½6b507,5
6BAIJNATH20b43w114b35w408
7DADA SHIBA18b31w116b39w407
8BHAVARNA2w½14w317b310b406,5
9NURPUR11w210b122w47b307
10RAKKAR16b29w35b1½8w306,5
11DHARMSHALA9b215w41b014w306
12PALAMPUR15b2½16w24w119b305,5
13JAWALI14b023w2½18b222w304,5
14RAJA KA TALAB13w48b16w111b206
15DHEERA12w1½11b021b418w205,5
16KANGRA10w212b27w117b205
17THURAL4w119b38w116w205
18NAGROTA BAGWAN7w122b213w215b205
19NAGROTA SURIAN5b117w123b312w205
20KOTLA6w02b0--021b200
21RAIT3b0--015w020w200
22PANCHRUKHI1w118w29b013b103
23CHADHIYAR0w013b1½19w1--002,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)