4th Central Province Age Group Individual Chess Championship 2026 Under 07 Girls (2019 and After)Cập nhật ngày: 19.09.2026 12:48:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lakmina
| Giải/ Nội dung | U07, F07, U09, F09, U11, F11, U13, F13, U15, F15 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 24 | | Herath, H M Kushini Kawindya | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * | * |
| 45 | | Nethumsa, R P D Yumeli | 0 | SRI | | | 0F | | | |
| 73 | | Yehansa, A M Sanuli | 0 | SRI | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|