Jaque con Arte 🔵⚪🔵 Clas. Camino al Torneo Asturias- CAT U16Cập nhật ngày: 19.09.2026 19:48:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: OTTO MYSLIVEC (Schachklub Baden)
| Giải/ Nội dung | Libre, U16, U14, U12, U10, U8, U6 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 19 | | Figueroa Velasquez, Anthony Jesus | 1400 | GUA | | miễn đấu | | | |
| 20 | | Garcia Axpuac, Antony Alexander | 1400 | GUA | | | | miễn đấu | |
| 11 | | Gomez Barrios, Abner Andres | 1424 | GUA | | * | * | * | * |
| 7 | | Gutierrez Choguaj, Astrid Pamela | 1461 | GUA | | * | * | * | * |
| 14 | | Lorenzo Mateo, Estefanny Mishell | 1406 | GUA | | | miễn đấu | | |
| 10 | | Mazariegos Contreras, Keythan Abdel Karim | 1429 | GUA | | | | | miễn đấu |
| 21 | | Melgar Lopez, Victor Manuel | 1400 | GUA | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|