CENTRAL JUNIORS AND SENIORS CHESS CHESS CHAMPION U10 AND U12 Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:48:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: ugandachess
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | UGA | Uganda | 36 |
| Tổng cộng | | | 36 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 8 | 0 | 9 | 1 | 18 |
| 2 | 7 | 0 | 10 | 1 | 18 |
| 3 | 8 | 3 | 6 | 1 | 18 |
| 4 | 9 | 1 | 7 | 1 | 18 |
| 5 | 10 | 0 | 7 | 1 | 18 |
| 6 | 6 | 2 | 9 | 1 | 18 |
| Tổng cộng | 48 | 6 | 48 | 6 | 108 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|