Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CENTRAL JUNIORS AND SENIORS CHESS CHESS CHAMPION U10 AND U12

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:48:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: ugandachess

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

6. Ván ngày 2026/09/19 lúc 2:30-3:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
130SAMUEL, JOSHUA SEKIZIYIVU05 0 - 15 NABENDE, ETHAN021
26ATUGONZA, GONZAGA04 0 - 14 MUWANGUZI, NATHANIEL019
313KAHUMUZA, KORRA F04 0 - 14 SSEKABEMBE, ELI033
420MYELAH, TUMUSIIME DARLENE U1203½ 0 - 13 KIBERU, ELIJAH014
51ABBYGEAL, MUDAMBO F03 1 - 03 SEGANE, ALVIN031
615KITENDA, REUBEN DARIS03 1 - 03 SHARON, AWATUNDE F032
727PETER, NKOLO03 0 - 13 MUTUNGI, ELIJAH PAID018
822NAKWANWAGI, SANNAH F03 1 - 03 SSESANGA, HINDU034
929RONEL, KALUNGI03 0 - 12½ HIGENYI, GAVIN011
102ADVAIT, BALAN02½ 0 - 12 AEDRIC, LIAM KATETE03
1126OLIVER JOEL, SERWANJA02 0 - 12 ASIFIWE FAITH, SSENYONJO F05
1225OGWANG EBENEZER, SHALOM F02 1 - 02 ELISA, VICTOR OGWANG09
1324NSEREKO, ISAAC02 ½ - ½2 LUBANGAKENE, LARRY LANE016
1436ZOEY, SANYU01½ 0 - 12 REGINA, JASMINE028
1510GIULIA, OBUKO01½ ½ - ½1½ JAYDEN, MWENDWA012
1617MARCELLA, BUGEIGA F01 1 - 01½ ANDREA, KISAKYE F04
1723NATHAN, KABWAMA01 1 - 01 ZLATAN MBONYE, ALEXANDER035
188CHRISTIAN, BUNJO0½ + - -0 BYE,07