Национальная академия шахмат-Турнир №1 Cập nhật ngày: 22.09.2026 12:26:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | KGZ | Kyrgyzstan | 56 |
| Tổng cộng | | | 56 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 1 |
| WCM | 1 |
| Tổng cộng | 2 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 15 | 1 | 12 | 0 | 28 |
| 2 | 15 | 1 | 12 | 0 | 28 |
| 3 | 12 | 2 | 13 | 0 | 27 |
| 4 | 13 | 1 | 13 | 0 | 27 |
| 5 | 12 | 2 | 12 | 0 | 26 |
| 6 | 12 | 5 | 9 | 0 | 26 |
| 7 | 7 | 7 | 12 | 0 | 26 |
| Tổng cộng | 86 | 19 | 83 | 0 | 188 |
|
|
|
|