Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CENTRAL JUNIORS AND SENIORS CHESS CHESS CHAMPION U14,U16,U18

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:12:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: ugandachess

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
13AHURIRE, DATHANUGA050
22AHAD KARIM, VIRANIUGA040
38EZRA, FAVOUR OGWANGUGA040
410IGUMBA, DATLON U16UGA03,50
522SSEKAJJUGO, GAVIN U16UGA03,50
64ALID, VIRANIUGA030
75AMANI, BARAKAUGA030
818MULUME, BAHATI U16UGA030
913KALAMU, POWELL U14UGA030
107DAMIAN, KATETEUGA030
1114LOJAIN, ELSADIG KHA U18UGA030
1217MIAN, SHARJEEL U16 ASHRAFUGA030
1320SEMWOGERERE, ERIC UUGA020
1416MARCK, WENDY U14UGA020
151ACHOM, PEACEUGA020
1619OGWANG, EMMAMUELLA U14UGA020
179FLOWER ALEXIS, NAMBOOZE SSEWAKIRYANGA U14 FUGA020
186CHARLES TAYLAR, OLIVEIRAUGA020
1911JAYDEEP, DIWAKAR U14UGA020
2021SORO, MISAKA U14UGA010
2123TENDO, GLORIA DESTINY U14UGA010
2212KAHUBIRE, REGINA U12UGA010
2315LUGOLOILE, MARK U20UGA010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)