Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CENTRAL JUNIORS AND SENIORS CHESS CHESS CHAMPION U14,U16,U18

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:12:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: ugandachess

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
12AHAD KARIM, VIRANIUGA0522,5
23AHURIRE, DATHANUGA0522,5
322SSEKAJJUGO, GAVIN U16UGA04,522,5
410IGUMBA, DATLON U16UGA04,521,5
58EZRA, FAVOUR OGWANGUGA0421,5
618MULUME, BAHATI U16UGA0421
75AMANI, BARAKAUGA0420
817MIAN, SHARJEEL U16 ASHRAFUGA0418
94ALID, VIRANIUGA0322,5
107DAMIAN, KATETEUGA0322
1113KALAMU, POWELL U14UGA0321,5
1214LOJAIN, ELSADIG KHA U18UGA0318
131ACHOM, PEACEUGA0317,5
146CHARLES TAYLAR, OLIVEIRAUGA0317,5
1519OGWANG, EMMAMUELLA U14UGA0317,5
169FLOWER ALEXIS, NAMBOOZE SSEWAKIRYANGA U14 FUGA0317
1720SEMWOGERERE, ERIC UUGA0218
1816MARCK, WENDY U14UGA0217
1921SORO, MISAKA U14UGA0216
2011JAYDEEP, DIWAKAR U14UGA0215
2115LUGOLOILE, MARK U20UGA0213
2223TENDO, GLORIA DESTINY U14UGA0114
2312KAHUBIRE, REGINA U12UGA0110

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)