CENTRAL JUNIORS AND SENIORS CHESS CHESS CHAMPION U14,U16,U18 Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:12:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: ugandachess
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 9 | | FLOWER ALEXIS, NAMBOOZE SSEWAKIRYANGA U14 F | 0 | UGA | | | | | | miễn đấu | |
| 11 | | JAYDEEP, DIWAKAR U14 | 0 | UGA | | | miễn đấu | | | | |
| 12 | | KAHUBIRE, REGINA U12 | 0 | UGA | | 0F | 0F | 0F | miễn đấu | 0F | |
| 15 | | LUGOLOILE, MARK U20 | 0 | UGA | | 0F | 0F | | | | |
| 20 | | SEMWOGERERE, ERIC U | 0 | UGA | | miễn đấu | | | | | |
| 21 | | SORO, MISAKA U14 | 0 | UGA | | | | miễn đấu | | | |
| 23 | | TENDO, GLORIA DESTINY U14 | 0 | UGA | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|