Чемпионат города Костанай по классическим шахматам среди мальчиков до 8 лет Cập nhật ngày: 20.09.2026 08:34:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexey
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Елшибай Амир | 0 | KAZ | 5b0 | 4w0 | 2b | 0 | 8 | 0 | 2 | 3,5 |
| 2 | | Жаломский Данила | 0 | KAZ | 6w1 | 7b0 | 1w | 1 | 5 | 0 | 2 | 3 |
| 3 | | Касымбеков Арсен | 0 | KAZ | 7b0 | 8b0 | -0 | 0 | 9 | 0 | 2 | 3,5 |
| 4 | | Маер Лев | 0 | KAZ | 8w½ | 1b1 | 9w | 1,5 | 3 | 0,5 | 1,5 | 1,5 |
| 5 | | Нам Егор | 0 | KAZ | 1w1 | 9b1 | 7w | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 6 | | Рекун Мирон | 0 | KAZ | 2b0 | 10w+ | 8w | 1 | 7 | 0 | 1 | 2 |
| 7 | | Танасийчук Марк | 0 | KAZ | 3w1 | 2w1 | 5b | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| 8 | | Хен Алексей | 0 | KAZ | 4b½ | 3w1 | 6b | 1,5 | 4 | 0,5 | 1,5 | 1,5 |
| 9 | | Юноков Роман | 0 | KAZ | 10w+ | 5w0 | 4b | 1 | 6 | 0 | 2 | 3 |
| 10 | | Султанов Алан | 0 | KAZ | 9b- | 6b- | -0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|