Чемпионат города Костанай по классическим шахматам среди мальчиков до 10 лет

Cập nhật ngày: 27.09.2026 07:29:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexey

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
14Сакенов, СанжарKAZ18002000
29Пройдисвет, ВладимирKAZ17002000
31Алдабергенов, АмирханKAZ18002000
43Медет, АрланKAZ18002000
55Тен, ЯнKAZ18002000
621Тайгелдин, НурсултанKAZ16002000
76Батырхан, АлиханKAZ17001000
88Ералиев, МаргуланKAZ17001000
911Хамит, АйсултанKAZ17001000
1018Косылбаев, ДинмухамедKAZ16001000
1120Саруаров, АрнурKAZ16001000
1223Хлопяник, АлександрKAZ16001000
132Изильбаев, ЭмирKAZ18001000
1415Жаканов, АлишерKAZ16001000
1522Токтамыс, ДидарKAZ16001000
167Дуйсембаев, АмирKAZ17001000
1717Кондыбаев, ДарханKAZ16001000
1819Нагурбеков, ДаниялKAZ16001000
1910Кауметов, ЕрканатKAZ17000000
2012Аубакиров, АмирKAZ16000000
2114Бижанов, ЕртайKAZ16000000
2216Каирбек, АлиханKAZ16000000
2313Балтабай, ИльясKAZ16000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)