Чемпионат города Костанай по классическим шахматам среди мальчиков до 10 лет

Cập nhật ngày: 03.10.2026 11:29:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexey

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
15Тен, ЯнKAZ18005011,512,5
24Сакенов, СанжарKAZ18004012,514,5
36Батырхан, АлиханKAZ17004011,512,5
421Тайгелдин, НурсултанKAZ16003,501619
51Алдабергенов, АмирханKAZ18003,5014,516
63Медет, АрланKAZ1800301517
79Пройдисвет, ВладимирKAZ1700301316
820Саруаров, АрнурKAZ1600301314
910Кауметов, ЕрканатKAZ1700301112,5
1018Косылбаев, ДинмухамедKAZ1600301112
112Изильбаев, ЭмирKAZ1800301011
1215Жаканов, АлишерKAZ16002,50,512,513,5
138Ералиев, МаргуланKAZ17002,50,510,511,5
1411Хамит, АйсултанKAZ17002012,513,5
1519Нагурбеков, ДаниялKAZ16002011,512,5
1622Токтамыс, ДидарKAZ1600208,510,5
1714Бижанов, ЕртайKAZ16002089
1813Балтабай, ИльясKAZ16001,509,511
1912Аубакиров, АмирKAZ16001,5089,5
2023Хлопяник, АлександрKAZ16001011,512,5
2117Кондыбаев, ДарханKAZ1600101112
227Дуйсембаев, АмирKAZ1700109,510,5
2316Каирбек, АлиханKAZ16001089

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)