Чемпионат города Костанай по классическим шахматам среди мальчиков до 10 лет

Cập nhật ngày: 20.09.2026 08:36:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexey

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 2

HạngTênRtgLĐV1V2V3Điểm HS1  HS2  HS3 
1Сакенов Санжар1800KAZ 14w1 9b1 6w2012
2Пройдисвет Владимир1700KAZ 11b1 13w1 4w2012
3Алдабергенов Амирхан1800KAZ 20b1 8w1 5b2011
4Медет Арлан1800KAZ 21b1 10w1 2b2011
5Тен Ян1800KAZ 22b1 12w1 3w2011
6Тайгелдин Нурсултан1600KAZ 19b1 7w1 1b2011
7Батырхан Алихан1700KAZ 17w1 6b0 18w1023
8Ералиев Маргулан1700KAZ 18w1 3b0 15w1023
9Хамит Айсултан1700KAZ 15b1 1w0 10b1023
10Косылбаев Динмухамед1600KAZ 16w1 4b0 9w1023
11Саруаров Арнур1600KAZ 2w0 23b+ 16b1023
12Хлопяник Александр1600KAZ -1 5b0 14w1023
13Изильбаев Эмир1800KAZ 23w1 2b0 17w1022
14Жаканов Алишер1600KAZ 1b0 19w1 12b1022
15Токтамыс Дидар1600KAZ 9w0 -1 8b1012
16Дуйсембаев Амир1700KAZ 10b0 22w1 11w1011
17Кондыбаев Дархан1600KAZ 7b0 20w1 13b1011
18Нагурбеков Даниял1600KAZ 8b0 21w1 7b1011
19Халметов Ерканат1700KAZ 6w0 14b0 23b0023
20Аубакиров Амир1600KAZ 3w0 17b0 21w0023
21Бижанов Ертай1600KAZ 4w0 18b0 20b0023
22Каирбек Алихан1600KAZ 5w0 16b0 -10023
23Балтабай Ильяс1600KAZ 13b0 11w- 19w0011

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)