Чемпионат города Костанай по классическим шахматам среди мальчиков до 10 лет |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 08:52:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexey
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 12 | | Аубакиров, Амир | 1600 | KAZ | | | | miễn đấu | 0F | * | * |
| 13 | | Балтабай, Ильяс | 1600 | KAZ | | 0F | | | miễn đấu | | |
| 7 | | Дуйсембаев, Амир | 1700 | KAZ | | | | | 0F | * | * |
| 16 | | Каирбек, Алихан | 1600 | KAZ | | | miễn đấu | 0F | * | * | * |
| 17 | | Кондыбаев, Дархан | 1600 | KAZ | | | | | 0F | * | * |
| 22 | | Токтамыс, Дидар | 1600 | KAZ | | miễn đấu | | 0F | * | * | * |
| 23 | | Хлопяник, Александр | 1600 | KAZ | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|