Адрес: Тараз 2

❤️♞Квалификационный турнир с нормой 3 разряда 19-27.09.2026

Cập nhật ngày: 27.09.2026 09:54:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
14Amirkhan, BektasKAZ0201,53
217Murat, AmirKAZ0201,53
319Soltanalin, AssanaliKAZ0201,53
420Tutanov, AmirKAZ02013
516Mukhammedzhan, KudaibergenKAZ01,50,52,52
65Beisembay, SainKAZ01,50,51,52
79Erlanov, RayanKAZ0102,52
810Kablan, AnsarKAZ0102,52
918Shuakpayev, MuslimKAZ0102,52
1014Mamyrkhan, AlikhanKAZ0102,51
1115Mubarak, DiarKAZ01022
123Amanov, AlikhanKAZ0101,52
1311Kassenov, YessenKAZ0101,52
1421Yerkin, KhanKAZ0101,51
151Akimkhan, AiniyazKAZ01011
162Amanov, AdiletKAZ0002,50
176Bolat, MagzhanKAZ0002,50
187DABYR, ZHANSULTANKAZ0002,50
198Daulet, RayanaKAZ0002,50
2013Kazihanov, SamirKAZ0002,50
2112Kaysar, SerikkyzyKAZ00020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Fide Tie-Break