Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

M LifeStore Thapra Rapid 2026 หมากรุกไทย U16 +U18

Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:28:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: ThaiBG.com by IA Panupand Vijjuprabha

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
17นาย, โอฬาร ทองหล้าTHA0โรงเรียนป้อมนคาราชสวาทยานนย์3,50,500
26เด็กหญิง, เมขลา สว่างวงศ์THA0รร.มัธยมประชานิเวศน์3,50,500
31เด็กชาย, ไซลองเค -THA0รร.มัธยมประชานิเวศน์2000
44เด็กหญิง, นันคำลอง -THA0รร.มัธยมประชานิเวศน์2000
53เด็กหญิง, ชญานิศ พลายประเสริฐTHA02000
65เด็กหญิง, ประภัสสร สุกันTHA02000
72เด็กหญิง, จิรภัทร วงศ์ศรีอาจTHA01000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)