M LifeStore Thapra Rapid 2026 หมากรุกไทย U16 +U18Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:28:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: ThaiBG.com by IA Panupand Vijjuprabha
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | เด็กชาย ไซลองเค - | 0 | THA | 4w1 | 6b0 | 5w1 | 7b0 | 2b1 | 3 | 3 | 1 | 14 | 6 |
| 2 | | เด็กหญิง จิรภัทร วงศ์ศรีอาจ | 0 | THA | 5b0 | 7w0 | -1 | 3b0 | 1w0 | 1 | 7 | 0 | 11,5 | 1 |
| 3 | | เด็กหญิง ชญานิศ พลายประเสริฐ | 0 | THA | 6w0 | -1 | 4b0 | 2w1 | 7w0 | 2 | 5 | 0 | 14 | 3 |
| 4 | | เด็กหญิง นันคำลอง - | 0 | THA | 1b0 | 5w1 | 3w1 | 6b0 | -1 | 3 | 4 | 0 | 12,5 | 7 |
| 5 | | เด็กหญิง ประภัสสร สุกัน | 0 | THA | 2w1 | 4b0 | 1b0 | -1 | 6w0 | 2 | 6 | 0 | 12,5 | 3 |
| 6 | | เด็กหญิง เมขลา สว่างวงศ์ | 0 | THA | 3b1 | 1w1 | 7b½ | 4w1 | 5b1 | 4,5 | 2 | 0,5 | 12,5 | 12,25 |
| 7 | | นาย โอฬาร ทองหล้า | 0 | THA | -1 | 2b1 | 6w½ | 1w1 | 3b1 | 4,5 | 1 | 0,5 | 14 | 12,75 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|