Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

M LifeStore Thapra Rapid 2026 หมากรุกไทย U08

Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:40:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: ThaiBG.com by IA Panupand Vijjuprabha

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
12เด็กชาย, ณเดชน์ เตียบประโคนTHA0รร.มัธยมประชานิเวศน์2000
24เด็กชาย, บุญญฤทธิ์ พันธุ์ษาครTHA01,50,500
31เด็กชาย, กวี กวินเรวุฒิTHA0รร.มัธยมประชานิเวศน์1,50,500
45เด็กชาย, พชรพล สายจันทร์THA0รร.มัธยมประชานิเวศน์1000
57เด็กหญิง, ณัชชานันท์​ เรืองรุกTHA0วิชากร1000
63เด็กชาย, ธรรมรัตน์ มานิชTHA01000
76เด็กชาย, ภูวิช สุรพัฒน์THA0รร.มัธยมประชานิเวศน์0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)