M LifeStore Thapra Rapid 2026 หมากรุกไทย U08

Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:40:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: ThaiBG.com by IA Panupand Vijjuprabha

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1เด็กชาย กวี กวินเรวุฒิ0THA 2w½ 5b1 3w1 6b1 4w14,5011,512,25
2เด็กชาย บุญญฤทธิ์ พันธุ์ษาคร0THA 1b½ 4w1 7b½ 3b1 5w½3,5012,59,75
3เด็กชาย ณเดชน์ เตียบประโคน0THA 6b1 7w1 1b0 2w0 -13013,57
4เด็กชาย ธรรมรัตน์ มานิช0THA 5w1 2b0 6w½ -1 1b02,50136,25
5เด็กชาย ภูวิช สุรพัฒน์0THA 4b0 1w0 -1 7w1 2b½2,50135,75
6เด็กชาย พชรพล สายจันทร์0THA 3w0 -1 4b½ 1w0 7b12,5012,55,25
7เด็กหญิง ณัชชานันท์​ เรืองรุก0THA -1 3b0 2w½ 5b0 6w01,5011,53,25

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)