Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

M LifeStore Thapra Rapid 2026 หมากรุกไทย U10

Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:57:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: ThaiBG.com by IA Panupand Vijjuprabha

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
17เด็กชาย, ปณิธิ มัตถะประโทTHA01000
213เด็กหญิง, สุทธิกมล เพียรวิบูลย์THA01000
32เด็กชาย, คุณากร อัครพันธุ์THA0รร.มัธยมประชานิเวศน์1000
44เด็กชาย, ณธกร สุรพัฒน์THA0รร.มัธยมประชานิเวศน์1000
55เด็กชาย, ณัชพล -THA0รร.มัธยมประชานิเวศน์1000
69เด็กหญิง, ธีรญา ตุระเพ็ญTHA0รร.มัธยมประชานิเวศน์1000
76เด็กชาย, ธนพัต ตาเกิดTHA0โรงเรียนราชมนตรี0,50,500
812เด็กหญิง, รินลดา โภคาTHA00,50,500
91เด็กชาย, Wachira LawanTHA0Fat Cat Academy0000
103เด็กชาย, ฐิรพัฒน์ บัวนุ้ยTHA0รร.มัธยมประชานิเวศน์0000
118เด็กหญิง, ณัชชา ไชยรักษ์THA00000
1210เด็กหญิง, ประดิลักษณ์ จันทร์เจือแก้วTHA00000
1311เด็กหญิง, พิมลดา คลองโคนTHA00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)