M LifeStore Thapra Rapid 2026 หมากรุกไทย U10

Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:57:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: ThaiBG.com by IA Panupand Vijjuprabha

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1เด็กชาย Wachira Lawan0THA 7w- 12w- -0 -0 -0013000
2เด็กชาย คุณากร อัครพันธุ์0THA 8b1 7w1 4b0 9w0 3b1350136
3เด็กชาย ฐิรพัฒน์ บัวนุ้ย0THA 9w0 6b1 10w1 5b1 2w036011,57,5
4เด็กชาย ณธกร สุรพัฒน์0THA 10b1 13w1 2w1 12b0 9w142012,510
5เด็กชาย ณัชพล -0THA 11w1 9b0 13b1 3w0 10w1370106
6เด็กชาย ธนพัต ตาเกิด0THA 12b½ 3w0 8b1 7w0 11w12,58012,54,25
7เด็กชาย ปณิธิ มัตถะประโท0THA 1b+ 2b0 11w1 6b1 12w0340137,5
8เด็กหญิง ณัชชา ไชยรักษ์0THA 2w0 11b0 6w0 10b0 13b001209,50
9เด็กหญิง ธีรญา ตุระเพ็ญ0THA 3b1 5w1 12w0 2b1 4b033014,59
10เด็กหญิง ประดิลักษณ์ จันทร์เจือแก้ว0THA 4w0 -1 3b0 8w1 5b0290122
11เด็กหญิง พิมลดา คลองโคน0THA 5b0 8w1 7b0 13w1 6b0211010,52
12เด็กหญิง รินลดา โภคา0THA 6w½ 1b+ 9b1 4w1 7b14,51014,515,75
13เด็กหญิง สุทธิกมล เพียรวิบูลย์0THA -1 4b0 5w0 11b0 8w12100112

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)