Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

M LifeStore Thapra Rapid 2026 หมากรุกไทย U12

Cập nhật ngày: 19.09.2026 12:21:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: ThaiBG.com by IA Panupand Vijjuprabha

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐ123456Điểm HS1  HS2  HS3 
1เด็กชาย, จรณ สัจจะพรเทพ0THA*½11114,5010,58,75
2เด็กหญิง, มินซอ คิม0THA½*½½113,5011,56,75
3เด็กชาย, อนุพงษ์ พลศักดิ์0THA0½*1012,5112,54,25
4เด็กชาย, ยชคุณ พิลากุล0THA0½0*112,5012,53,75
5เด็กหญิง, ภานิตา มีโชคสกุล0THA0010*120132,5
6เด็กหญิง, มณีรัตน์ มาลัย0THA00000*00130

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)