Logged on: Gast
Servertime 02.10.2026 22:17:21
Logout
Login
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TUR
UKR
UZB
VIE
FontSize:11pt
主页
比赛数据库
奥地利锦标赛
图片
FAQ
在线注册
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。
显示比赛详细资料
Link đăng ký tham gia: https://forms.office.com/r/XPqaKqZrrZ
HCMCHESS | 18th Rating Rocket Chess Tournament 2026 - Rapid Open
最后更新20.09.2026 10:54:17, 创建者/最新上传: bluefish
Search for player
搜索
赛前排序表
序号
姓名
国际棋联ID
等级分
性别
协会
俱乐部/城市
1
ACM
Bùi Quang Huy
12431265
1998
U12
Open A
2
Phạm Hoàng Bảo Khang
12445711
1832
U12
4 Tiger
3
Nguyễn Đức Huyền My - nai
12471704
1741
w
U8
Open F
4
Lê Trọng Nghĩa
12448176
1740
U12
Open A
5
Lê Công Tâm
561012785
1693
Open
Tam Thái Tử
6
Lâm Tuấn Khải
561015822
1692
Open
NAC
7
Văn Đình Khôi
12459771
1673
Open
Open G
8
Hồ Minh Đức
12497428
1623
U14
Open B
9
Võ Đức Trí - nai
561022055
1606
Open
NAC
10
AGM
Nguyễn Thiện Tâm
12493279
1567
U14
Tam Thái Tử
11
Nguyễn Võ Tú Uyên
12483184
1556
w
U10
HCMCHESS
12
AFM
Đỗ Mạnh Quân
12465070
1551
Open
Open F
13
Trần Hoàng Lân
12458961
1549
Open
NAC
14
Nguyễn Công Vĩnh Khang
12434337
1546
U12
4 Tiger
15
AIM
Lương Phúc Thịnh
153105268
1520
U14
Tam Thái Tử
16
AFM
Võ Nguyễn Phúc Huy
12491187
1486
U10
HCMCHESS
17
ACM
Lê Hải Minh Sơn
12475262
1451
U10
HCMCHESS
18
AFM
Chan, Jennifer - nai
115095317
0
w
Open
Open B
19
Howard
0
U8
Open B
20
Huỳnh Chính Hy
0
U10
4 Tiger
21
Lại Quang Cát Vũ
561022578
0
U8
Open A
22
Nguyễn Lê An
0
U12
Open F
23
Nguyễn Thị Thanh Thư
561024937
0
w
Open
Open G
24
Lê Quốc Bảo
561022594
0
U12
Open G
国际象棋比赛成绩服务器
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S4
法律细节/使用条款