Link đăng ký tham gia: https://forms.office.com/r/XPqaKqZrrZ

HCMCHESS | 18th Rating Rocket Chess Tournament 2026 - Rapid Open

Liên đoànVietnam ( VIE )
Trưởng Ban Tổ chứcFA Truong, Viet Khoa 12438774
Tổng trọng tàiFA Truong, Viet Khoa 12438774
Trọng tàiLe Thanh Trung Quoc, Danh Duc Khanh Huy, Van Dinh Khoi
Thời gian kiểm tra (Rapid)Rapid: 10m+02s
Địa điểmNhà Văn hóa Sinh Viên, 643 Điện Biên Phủ, phường Bàn Cờ, TPHCM
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/20
Rating trung bình / Average age1568 / 15
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:54:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: bluefish

Giải/ Nội dung20/09: RR 17 - Rapid Kids
20/09: RR 18 - Rapid Open
20/09: RR 19 - Blitz Open
27/09: RR 20-21-22 Danh sách tổng hợp
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDRtgPháiNhómCLB/Tỉnh
1
ACMBùi Quang Huy124312651998U12Open A
2
Phạm Hoàng Bảo Khang124457111832U124 Tiger
3
Nguyễn Đức Huyền My - nai124717041741wU8Open F
4
Lê Trọng Nghĩa124481761740U12Open A
5
Lê Công Tâm5610127851693OpenTam Thái Tử
6
Lâm Tuấn Khải5610158221692OpenNAC
7
Văn Đình Khôi124597711673OpenOpen G
8
Hồ Minh Đức124974281623U14Open B
9
Võ Đức Trí - nai5610220551606OpenNAC
10
AGMNguyễn Thiện Tâm124932791567U14Tam Thái Tử
11
Nguyễn Võ Tú Uyên124831841556wU10HCMCHESS
12
AFMĐỗ Mạnh Quân124650701551OpenOpen F
13
Trần Hoàng Lân124589611549OpenNAC
14
Nguyễn Công Vĩnh Khang124343371546U124 Tiger
15
AIMLương Phúc Thịnh1531052681520U14Tam Thái Tử
16
AFMVõ Nguyễn Phúc Huy124911871486U10HCMCHESS
17
ACMLê Hải Minh Sơn124752621451U10HCMCHESS
18
AFMChan, Jennifer - nai1150953170wOpenOpen B
19
Howard0U8Open B
20
Huỳnh Chính Hy0U104 Tiger
21
Lại Quang Cát Vũ5610225780U8Open A
22
Nguyễn Lê An0U12Open F
23
Nguyễn Thị Thanh Thư5610249370wOpenOpen G
24
Lê Quốc Bảo5610225940U12Open G