Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

M LifeStore Thapra Rapid 2026 หมากฮอส Open

Cập nhật ngày: 19.09.2026 12:39:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: ThaiBG.com by IA Panupand Vijjuprabha

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
15นาย, กิตติพันธ์ โรจนธนธรรมTHA04000
26นาย, พสุธา​ สีดำTHA03100
39นาย, สมพล เพ็ชรทองคำTHA03000
43นางสาว, นวรัตน์ เพ็ชรทองคำTHA02000
57นาย, ภานุวงศ์ บรรจงจิตTHA02000
61นางสาว, Piyawan DamrongTHA0มหาวิทยาลัยศรีนครินทรวิโรฒ2000
72นางสาว, ธารพระพร คิดการTHA02000
88นาย, ยงยศ มีศรียงค์THA0รร.มัธยมประชานิเวศน์1100
94นาย, Krit ChonTHA01000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)