M LifeStore Thapra Rapid 2026 หมากฮอส Open

Cập nhật ngày: 19.09.2026 12:39:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: ThaiBG.com by IA Panupand Vijjuprabha

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1นาย กิตติพันธ์ โรจนธนธรรม0THA 4b1 7w1 6b1 2w1 3b1501214
2นาย พสุธา​ สีดำ0THA 8w1 3b1 5w1 1b0 6w1401310
3นาย สมพล เพ็ชรทองคำ0THA -1 2w0 9b1 5b1 1w030157
4นางสาว Piyawan Damrong0THA 1w0 5b0 -1 7w1 8b130137
5นาย ภานุวงศ์ บรรจงจิต0THA 6b1 4w1 2b0 3w0 9b130126
6นางสาว นวรัตน์ เพ็ชรทองคำ0THA 5w0 8b1 1w0 -1 2b020144
7นาย ยงยศ มีศรียงค์0THA 9w1 1b0 8w0 4b0 -120123
8นางสาว ธารพระพร คิดการ0THA 2b0 6w0 7b1 9w1 4w020113
9นาย Krit Chon0THA 7b0 -1 3w0 8b0 5w010101

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)