Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

M LifeStore Thapra Rapid 2026 หมากฮอส Open

Cập nhật ngày: 19.09.2026 12:39:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: ThaiBG.com by IA Panupand Vijjuprabha

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1นางสาว Piyawan Damrong0THA 5w0 7b0 -1 8w1 2b1340137
2นางสาว ธารพระพร คิดการ0THA 6b0 3w0 8b1 4w1 1w0280113
3นางสาว นวรัตน์ เพ็ชรทองคำ0THA 7w0 2b1 5w0 -1 6b0260144
4นาย Krit Chon0THA 8b0 -1 9w0 2b0 7w0190101
5นาย กิตติพันธ์ โรจนธนธรรม0THA 1b1 8w1 3b1 6w1 9b15101214
6นาย พสุธา​ สีดำ0THA 2w1 9b1 7w1 5b0 3w14201310
7นาย ภานุวงศ์ บรรจงจิต0THA 3b1 1w1 6b0 9w0 4b1350126
8นาย ยงยศ มีศรียงค์0THA 4w1 5b0 2w0 1b0 -1270123
9นาย สมพล เพ็ชรทองคำ0THA -1 6w0 4b1 7b1 5w0330157

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)