Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

M LifeStore Thapra Rapid 2026 หมากฮอส U16

Cập nhật ngày: 19.09.2026 12:19:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: ThaiBG.com by IA Panupand Vijjuprabha

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ123456ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1เด็กชาย, ตนุภัทร ทองตรีพันธ์0THA*00011240131
2เด็กชาย, ปกรณ์ อปรา0THA1*0½113,53011,55,25
3เด็กชาย, สกล ลาวัณย์วิสุทธิ์0THA11*011420116,5
4นาย, ธีรภัทร์ วรกุลพิสิฐ0THA1½1*114,51010,58,75
5เด็กชาย, ปกรณ์ บุญสูงเนิน0THA0000*1150140
6นาย, ไตรรัตน์ คงคาสี0THA00000*060140

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)