Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

M LifeStore Thapra Rapid 2026 หมากฮอส U12

Cập nhật ngày: 19.09.2026 12:23:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: ThaiBG.com by IA Panupand Vijjuprabha

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
19เด็กหญิง, สุณัฏฐิดา เมธาวรากรTHA0501517,5
28เด็กหญิง, นภัสสร ใจแก้วTHA0401310
34เด็กชาย, ปุณณ์ รูปเล็กTHA0โรงเรียนสาธิต จุฬาฯ3014,57,5
46เด็กหญิง, ธิติกานต์ บัวพมะหิงTHA0คลองหนองใหญ่3013,55,5
57เด็กหญิง, ธีรญา ตุระเพ็ญTHA0รร.มัธยมประชานิเวศน์2,50,512,54,25
61เด็กชาย, คุณากร อัครพันธุ์THA0รร.มัธยมประชานิเวศน์2,50,5104,75
75เด็กหญิง, กูมิญฮา อับดุลบุตรTHA02112,54,5
83เด็กชาย, ปัณณ์ รูปเล็กTHA0โรงเรียนสาธิต จุฬาฯ2010,53
92เด็กชาย, ธนากร โหงวบุญล้อมTHA0คลองหนองใหญ่10101

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)