M LifeStore Thapra Rapid 2026 หมากฮอส U12

Cập nhật ngày: 19.09.2026 12:23:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: ThaiBG.com by IA Panupand Vijjuprabha

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1เด็กหญิง สุณัฏฐิดา เมธาวรากร0THA -1 4w1 2b1 3w1 5b1501517,5
2เด็กหญิง นภัสสร ใจแก้ว0THA 3w1 7b1 1w0 8b1 4b1401310
3เด็กชาย ปุณณ์ รูปเล็ก0THA 2b0 -1 5w1 1b0 7w13014,57,5
4เด็กหญิง ธิติกานต์ บัวพมะหิง0THA 9w1 1b0 6w1 7b1 2w03013,55,5
5เด็กหญิง ธีรญา ตุระเพ็ญ0THA 8b1 6w½ 3b0 9w1 1w02,50,512,54,25
6เด็กชาย คุณากร อัครพันธุ์0THA 7w0 5b½ 4b0 -1 9w12,50,5104,75
7เด็กหญิง กูมิญฮา อับดุลบุตร0THA 6b1 2w0 8b1 4w0 3b02112,54,5
8เด็กชาย ปัณณ์ รูปเล็ก0THA 5w0 9b1 7w0 2w0 -12010,53
9เด็กชาย ธนากร โหงวบุญล้อม0THA 4b0 8w0 -1 5b0 6b010101

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)