Lienzer Stadtmeisterschaft 2026

Ban Tổ chứcSchachklub Dolomitenbank Lienz
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcWeiler Georg
Tổng trọng tàiWeiler Georg
Thời gian kiểm tra (Standard)90 + 30 +30sec/Zug
Địa điểm9900 Lienz
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/25 đến 2026/11/20
Rating trung bình / Average age1545 / 46
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 02.10.2026 21:25:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachklub Dolomitenbank Lienz

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 2

HạngTênRtgLĐV1V2V3Điểm HS1  HS2  HS3 
1Ortner Sebastian2025AUT 8b1 6w1 2b2122
2Squasi Ernesto2007AUT 9w1 7b1 1w2122
3Ranacher Peter1619AUT 5b1 4w1 6b2122
4Marizzi David0AUT -1 3b0 13w1211
5Knapp Andreas1407AUT 3w0 15b+ -0120,51
6Weiler Georg1617AUT 13w1 1b0 3w1201
7Grubauer Gerhard Dr.1534AUT 14b1 2w0 12b1201
8Squasi Gaetano1466AUT 1w0 13b1 10w1201
9Stocker Simon1456AUT 2b0 14w1 11b1201
10Pedevilla Luis1978AUT -0 11w1 8b1111
11Bodner Alfred1525AUT 12w1 10b0 9w1111
12Zauner Arnold1200AUT 11b0 -1 7w1111
13Sattler Erwin1360AUT 6b0 8w0 4b0100
14Loeschnig David1225AUT 7w0 9b0 -00100
15Senfter Karl1760AUT -0 5w- -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)