Lienzer Stadtmeisterschaft 2026

Cập nhật ngày: 02.10.2026 21:25:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachklub Dolomitenbank Lienz

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Ortner Sebastian2025AUT 9b1 6w1 2b21122
2Squasi Ernesto2007AUT 10w1 7b1 1w22122
3Pedevilla Luis1978AUT -0 8w1 9b110111
4Senfter Karl1760AUT -0 11w- -0015000
5Ranacher Peter1619AUT 11b1 15w1 6b23122
6Weiler Georg1617AUT 12w1 1b0 5w16201
7Grubauer Gerhard Dr.1534AUT 13b1 2w0 14b17201
8Bodner Alfred1525AUT 14w1 3b0 10w111111
9Squasi Gaetano1466AUT 1w0 12b1 3w18201
10Stocker Simon1456AUT 2b0 13w1 8b19201
11Knapp Andreas1407AUT 5w0 4b+ -01520,51
12Sattler Erwin1360AUT 6b0 9w0 15b013100
13Loeschnig David1225AUT 7w0 10b0 -0014100
14Zauner Arnold1200AUT 8b0 -1 7w112111
15Marizzi David0AUT -1 5b0 12w14211

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)