Circuito Pichincha VII Parada U10 AbsolutoCập nhật ngày: 21.09.2026 01:35:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pedro Almeida Mena
| Giải/ Nội dung | U08 Absoluto, U10 Absoluto, U12 Absoluto, U14 Absoluto, U16 Absoluto, Categoría Abierta |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | RtQT | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Córdova, Francisco | | ECU | 0 | 0 | | FGTeam/Quitumbe |
| 2 | | | Espinoza, Valentina | | ECU | 0 | 0 | w | FGTeam/Quitumbe |
| 3 | | | Felix Merizalde, Isaac Lucas | 3672603 | ECU | 0 | 0 | | Independiente |
| 4 | | | Garzón, Gabriel | | ECU | 0 | 0 | | FGTeam/Quitumbe |
| 5 | | | Haro, Steeven | | ECU | 0 | 0 | | FGTeam/Quitumbe |
| 6 | | | Hernández, Josué | | ECU | 0 | 0 | | FGTeam/Quitumbe |
| 7 | | | Mendoza, Thiago | | ECU | 0 | 0 | | FGTeam/Quitumbe |
| 8 | | | Ochoa, Alejandro | | ECU | 0 | 0 | | FGTeam/Quitumbe |
| 9 | | | Peñafiel, Camila | | ECU | 0 | 0 | w | FGTeam/Quitumbe |
| 10 | | | Quishpe, Paula | | ECU | 0 | 0 | | FGTeam/Quitumbe |
| 11 | | | Sánchez, Zoe | | ECU | 0 | 0 | | FGTeam/Quitumbe |
|
|
|
|