Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Debut на III разряд

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:25:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sultanov Rakhat

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Артурұлы, ҒизатKAZ02000
27Данияр, ДарынKAZ02000
310Ерболұлы, ДиасылKAZ02000
413Жангали, АидаKAZ02000
532Толесинов, АлшынKAZ02000
64Бауыржан, ДаниалKAZ02000
712Жалғасбай, ІнжуKAZ02000
814Жантемір, АбылайKAZ02000
922Саин, АдилетKAZ01,5000
101Айболат, АлиKAZ01000
1117Куралбаев, БайсалKAZ01000
1235Хакимолла, ДаниалKAZ01000
1319Ладнов, АланKAZ01000
149Еділхан, ЕрнарKAZ01000
1515Захаренко, МиронKAZ01000
1616Каратаев, НуралиKAZ01000
1720Мухамбеткали, АйсұлтанKAZ01000
1823Сайлаубай, ҒазизаKAZ01000
1924Сайлаубай, ЖасминKAZ01000
2027Сарыев, МадиKAZ01000
2128Серікбай, АрсенKAZ01000
2230Сырлыбек, МустафаKAZ01000
2325Сарсен, АзизханKAZ01000
245Бюрукпаев, АльтемирKAZ01000
2534Хакимолла, АлуаKAZ01000
268Джумашев, АлимбекKAZ01000
2718Қуандықұлы, НұрбергенKAZ01000
282Ақберген, БайболKAZ00,5000
2921Мухтаров, ВладимирKAZ00000
3029Сәрсенбай, МейіржанKAZ00000
3131Ташанов, МадумарKAZ00000
326Ветлицкий, АртемийKAZ00000
3311Еркебұланұлы, БекарысKAZ00000
3426Сарсенгалиев, МузаффарKAZ00000
3533Тюлькина, ЕлизаветаKAZ00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)