Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Debut на III разряд

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:25:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sultanov Rakhat

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
113Жангали, АидаKAZ0945480
22Ақберген, БайболKAZ06,53942,50
325Сарсен, АзизханKAZ0646,5500
412Жалғасбай, ІнжуKAZ064649,50
58Джумашев, АлимбекKAZ0645480
64Бауыржан, ДаниалKAZ0644,547,50
724Сайлаубай, ЖасминKAZ064345,50
830Сырлыбек, МустафаKAZ0641440
918Қуандықұлы, НұрбергенKAZ0635,538,50
1010Ерболұлы, ДиасылKAZ0544,5480
113Артурұлы, ҒизатKAZ0543,5470
1217Куралбаев, БайсалKAZ054042,50
1332Толесинов, АлшынKAZ0539,544,50
1429Сәрсенбай, МейіржанKAZ0538,541,50
1519Ладнов, АланKAZ053840,50
1620Мухамбеткали, АйсұлтанKAZ053537,50
179Еділхан, ЕрнарKAZ053233,50
187Данияр, ДарынKAZ04,545,549,50
1922Саин, АдилетKAZ04,54246,50
2023Сайлаубай, ҒазизаKAZ04,53235,50
215Бюрукпаев, АльтемирKAZ0446,549,50
2234Хакимолла, АлуаKAZ044144,50
231Айболат, АлиKAZ0438,5420
2421Мухтаров, ВладимирKAZ0436,5380
2514Жантемір, АбылайKAZ0436390
2628Серікбай, АрсенKAZ0430340
2727Сарыев, МадиKAZ03,54142,50
2835Хакимолла, ДаниалKAZ0342450
2915Захаренко, МиронKAZ0336,5390
3031Ташанов, МадумарKAZ033233,50
3133Тюлькина, ЕлизаветаKAZ02,533,5360
3216Каратаев, НуралиKAZ0228300
336Ветлицкий, АртемийKAZ0128,529,50
3411Еркебұланұлы, БекарысKAZ0121,522,50
3526Сарсенгалиев, МузаффарKAZ0116170

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)