Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KUSF CENTRAL WOMEN CHAMPIONSHIP

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:44:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Meru University (RtgØ:1000, HS1: 12 / HS2: 18)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Yvonne Kimutai0KEN1111½+5,561000
2Jane Hellen0KEN0111½+4,561000
3Volian Koskei0KEN111110561000
4Christine Njoroge0KEN011001361000
  2. Kenya Methodist University (RtgØ:1000, HS1: 12 / HS2: 17,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Zeinab Muhamed Abdi0KEN1011½14,561000
2Sharon Wanjiku0KEN011+½14,561000
3Clarissa Wandia0KEN0½11002,561000
4Caroline Keitany0KEN111+11661000
  3. Dedan Kimathi University of Technology (RtgØ:1000, HS1: 10 / HS2: 15)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Margaret Kiragu0KEN+01110461000
2Dorcas Eileen0KEN+11110561000
3Shalomel Thuku0KEN00021000
4Juliet Ngari0KEN110100361000
5Dorcas Kairu0KEN0111341000
  4. Embu University (RtgØ:1000, HS1: 10 / HS2: 15)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Kabaiku Sonia0KEN0+0011361000
2Wanjira Winny0KEN1+0011461000
3Wangui Maureen0KEN110111561000
4Murage Tamar0KEN010110361000
  5. Chuka University (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 8,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Isabella Sinino0KEN11+000361000
2Angela Jepleting0KEN10+000261000
3Rose Wanjiru0KEN1½00001,561000
4Antonette Wairimu0KEN101000261000
  6. Tharaka University (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Joy Gatwiri0KEN00+000161000
2Precious Kawira0KEN00+000161000
3Purity Cheptoo0KEN001000161000
4Hannah Njeri0KEN001111461000
  7. Kenyatta University-Kitui (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
3Achieng Shaneal0KEN101001361000
4Irene Mutuku0KEN000000061000